Tấm inox 304 (DC/2B/BA/NO1)

Mác thép 304 BA, 2B, DC, L, HL, NO1
Tiêu chuẩn JIS, AISI, ASTM, GB
Chiều dài 0.5 ->100m
Khổ rộng 1000mm, 1220mm, 1255mm, 1630mm -> 6000mm
Bề mặt BA/2B/No1/HL
Xuất xứ Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan
Ứng dụng Gia công cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu
Điều kiện thanh toán TM hoặc chuyển khoản


Loại Hàng Xử Lý Bề Mật Độ Dày (mm) Chiều Rông (mm) Độ Dài(mm)
304 2B,No. 4 PE 0.55 914, 1219 1828, 2438
304 2B, No. 4 PE 0.70 914, 1219 1828, 2438
304 2B, 2B PE, No. 4 PE, BA PE 0.90 914, 1219 1828, 2438
304 2B, 2B PE, No. 4 PE, BA PE 1.20 914, 1219, 1500 1828, 2438, 3000, 3048, 3658
304 2B, 2B PE, No. 4 PE 1.50 914, 1219, 1500 1828, 2438, 3000, 3048, 3658
304 2B, 2B PE, No. 4 PE 1.60 914, 1219, 1500 1828, 2438, 3000, 3048, 3658
304 2B, 2B PE, No. 4 PE 2.00 914, 1219, 1500 1828, 2438, 3000, 3048, 3658
304 2B, 2B PE, No. 4 PE 2.50 914, 1219, 1500 1828, 2438, 3000, 3048, 3658
304 2B, 2B PE, No. 4 PE 3.00 914, 1219, 1500 1828, 2438, 3000, 3048, 3658
304L 2B, 2B PE 4.00 1500, 2000 3000, 6000
316 2B 0.55 1219 2438
316 2B 0.70 1219 2438
316 2B 0.90 1219 2438
316 2B,No. 4 PE 1.20 1219 2438
316 2B,No. 4 PE 1.50 1219, 1500 2438, 3000, 3658
316 2B,No. 4 PE 1.60 1219, 1500 2438, 3000, 3658
316 2B,No. 4 PE 2.00 1219, 1500 2438, 3000, 3658
316 2B,No. 4 PE 2.50 1219, 1500 2438, 3000, 3658
316 2B,No. 4 PE 3.00 1219, 1500 2438, 3000, 3658
316L 2B, 2B PE 4.00 1500, 2000 3000, 6000
430 BA PE, No. 4 PE 0.70 914, 1219 1828, 2438
430 BA PE, No. 4 PE 0.90 914, 1219 1828, 2438
3CR12 2B 1.2 1250 2500
3CR12 2B 1.6 1250 2500
3CR12 2B 2.0 1250 2500
AtlasCR12Ti No. 1 3.0 1250, 1500 2500, 3000, 6000
3CR12 No. 1 4.0 1250, 1500 2500, 3000, 6000